Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu cảnh báo hoặc làm động từ chính đi kèm trực tiếp với hành vi bị cấm phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấm chỉ
Từng chữ
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Dùng trong văn bản quy định, biển báo。Cũng có thể说严禁(nghiêm cấm)trong trường hợp nghiêm trọng hơn。
Câu ví dụ
- 这里禁止停车。
Nơi đây cấm đỗ xe.
- 法律禁止这种行为。
Pháp luật cấm hành vi này.
- 请勿入内,禁止入内。
Vui lòng không vào trong, cấm vào.
Kết hợp thường gặp
- 禁止吸烟
cấm hút thuốc
- 禁止停车
cấm đỗ xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.