Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Vừa làm động từ vừa làm danh từ, thường kết hợp với giới từ '与' hoặc '跟' để chỉ đối tượng cạnh tranh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cạnh tranh
Từng chữ
- 竞cạnhmạnh, khỏe; ganh đua
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
Tầng từ vựng
C thể dùng như động từ (cạnh tranh) hoặc danh từ (sự cạnh tranh)."
Câu ví dụ
- 市场竞争非常激烈。
Cạnh tranh trên thị trường rất khốc liệt.
- 我们需要和同行竞争才能生存。
Chúng ta cần cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành mới có thể tồn tại.
- 公平竞争是市场经济的基础。
Cạnh tranh công bằng là nền tảng của kinh tế thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 激烈竞争
cạnh tranh khốc liệt
- 市场竞争
cạnh tranh thị trường
- 自由竞争
cạnh tranh tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.