Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dā答
ying应

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý

Âm Hán Việt

đáp ứng

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong câu, có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc một hành động được hứa hẹn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đáp ứng

Từng chữ

  • 答đáptrả lời; báo đáp
  • 应ứngnên, cần phải (yīng); đáp ứng, ứng phó (yìng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3答dā thanh 1应ying thanh 5你nǐ thanh 3

    Tôi đồng ý với bạn

  • 他tā thanh 1答dā thanh 1应ying thanh 5了le thanh 5邀yāo thanh 1请qǐng thanh 3

    Anh ấy đã chấp nhận lời mời

Kết hợp thường gặp

  • 答dā thanh 1应ying thanh 5做zuò thanh 4

    đồng ý làm

  • 一yī thanh 1口kǒu thanh 3答dā thanh 1应ying thanh 5

    đồng ý ngay lập tức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.