Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīng经
fèi费

Nghĩa tiếng Việt

chi phí

Âm Hán Việt

kinh phí

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như xin hoặc cấp, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh phí

Từng chữ

  • 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4的de thanh 5经jīng thanh 1费fèi thanh 4不bù thanh 4够gòu thanh 4。

    Kinh phí của trường không đủ.

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5项xiàng thanh 4目mù thanh 4需xū thanh 1要yào thanh 4很hěn thanh 3多duō thanh 1经jīng thanh 1费fèi thanh 4。

    Dự án này cần rất nhiều kinh phí.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.