Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ biểu thị hoạt động hoặc trạng thái đi đến giai đoạn cuối cùng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kết thúc
Từng chữ
- 结kếtkết, kết thúc; thắt, buộc (jié); chắc, kết trái (jiē)
- 束thúcbó, buộc
Tầng từ vựng
指事情完成、不再继续。结束 vs. 完成:结束强调终止,完成强调达成目标。
Câu ví dụ
- 会议已经结束了。
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
- 我们要结束这个项目。
Chúng ta cần kết thúc dự án này.
Kết hợp thường gặp
- 圆满结束
kết thúc tốt đẹp
- 结束工作
kết thúc công việc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.