Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tính trang trọng, thường đi với các danh từ trừu tượng như sự giúp đỡ, sự ủng hộ, cơ hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấp dữ
Từng chữ
- 给cấpcho, đưa cho; cho (giới từ) (gěi); cung cấp (jǐ)
- 予dữta, tôi (tiếng xưng hô); cho
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 感谢大家给予我的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ mọi người đã dành cho tôi.
- 政府给予这些家庭一定的补助。
Chính phủ trợ cấp một khoản nhất định cho những gia đình này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.