Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu vế câu thứ hai để chuyển ý sang một đề tài khác hoặc chỉ mức độ đạt đến
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chí vu
Từng chữ
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
- 于vuở, tại; so với; đối với
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我去北京,至于他去不去我就不知道了。
Tôi đi Bắc Kinh, còn về việc anh ấy có đi hay không thì tôi không biết.
- 这是一件小事,不至于让你这么生气。
Đây là một việc nhỏ, không đến mức khiến bạn giận dữ như vậy.
- 至于具体的会议时间,我们再讨论。
Còn về thời gian họp cụ thể, chúng ta sẽ thảo luận sau.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.