Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường đi kèm với lượng từ đóa hoặc bông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hà hoa
Từng chữ
- 荷hàhoa sen
- 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
Tầng từ vựng
Hoa sen.
Câu ví dụ
- 池塘里开满了荷花。
Ao đầy hoa sen.
- 夏天,湖里的荷花都开了。
Mùa hè, hoa sen trong hồ đều nở.
Kết hợp thường gặp
- 荷花盛开
hoa sen nở rộ
- 粉红荷花
sen hồng
- 荷花池
ao sen
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.