Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chāo超
yuè越

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua

Âm Hán Việt

siêu việt

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

12 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ trừu tượng như giới hạn, chướng ngại hoặc đối thủ cạnh tranh để chỉ sự vượt qua

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

siêu việt

Từng chữ

  • 超siêuvượt mức, siêu việt
  • 越việtcàng (越...越...); vượt qua; nước Việt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1超chāo thanh 1越yuè thanh 4了le thanh 5自zì thanh 4己jǐ thanh 3的de thanh 5最zuì thanh 4好hǎo thanh 3成chéng thanh 2绩jì thanh 4。

    Anh ấy đã vượt qua thành tích tốt nhất của bản thân.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4超chāo thanh 1越yuè thanh 4过guò thanh 4去qù thanh 4。

    Chúng ta phải vượt qua chính mình trong quá khứ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.