Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc đứng trước động từ làm trạng ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khinh tùng
Từng chữ
- 轻khinhnhẹ; trẻ; nhẹ nhàng; coi nhẹ
- 松tùnglỏng, buông lỏng; cây thông; xốp
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ sự thư giãn, không căng thẳng, nhẹ nhàng về tinh thần hoặc thể chất. 轻 = nhẹ, 松 = lỏng/thư giãn. Đồng nghĩa với 放松 (thả lỏng).
Câu ví dụ
- 周末过得很轻松。
Cuối tuần trôi qua rất thư giãn.
- 考试结束了,大家都很轻松。
Kỳ thi kết thúc rồi, mọi người đều nhẹ nhõm.
Kết hợp thường gặp
- 轻松愉快
thư giãn và vui vẻ
- 感到轻松
cảm thấy nhẹ nhõm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.