Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để chỉ vị trí gần người nói, thường đứng sau giới từ như 在 hoặc 到
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
giá nhi
Tầng từ vựng
这 (này/đây) + 儿 (hậu tố erhua Bắc Kinh): 'nơi này, ở đây'. 这儿 là dạng khẩu ngữ thường dùng hơn 这里 trong văn nói Bắc Kinh. Đối nghĩa: 那儿 (nàr) = ở đó. Erhua {儿} là đặc trưng phương ngữ Bắc, biến 'zhè' thành 'zhèr'.
Câu ví dụ
- 我这儿有好吃的。
Ở đây tôi có đồ ăn ngon.
- 你坐在这儿等我。
Bạn ngồi ở đây đợi tôi.
- 这儿很漂亮。
Nơi này rất đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 这{儿}
ở đây, nơi này
- 坐这{儿}
ngồi ở đây
- 来这{儿}
đến đây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.