Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuì退
suō缩

Nghĩa tiếng Việt

lùi lại, thu mình lại; nhụt chí

Âm Hán Việt

thoái súc

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

9 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị thái độ e sợ, không dám tiến lên trước thử thách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thoái súc

Từng chữ

  • 退thoáilui, lùi lại
  • 缩súcco lại

Tầng từ vựng

Lùi lại hoặc nản lòng trước khó khăn.

Câu ví dụ

  • 遇到困难不要退缩。Yùdào kùnnán bùyào tuìsuō. thanh 4

    Gặp khó khăn đừng nản lòng.

  • 他tā thanh 1从cóng thanh 2来lái thanh 2不bù thanh 4在zài thanh 4困kùn thanh 4难nan thanh 5面miàn thanh 4前qián thanh 2退tuì thanh 4缩suō thanh 1。

    Anh ấy chưa bao giờ chùn bước trước khó khăn.

Kết hợp thường gặp

  • 从cóng thanh 2不bù thanh 4退tuì thanh 4缩suō thanh 1

    không bao giờ chùn bước

  • 退tuì thanh 4缩suō thanh 1不bù thanh 4前qián thanh 2

    chùn bước không tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.