Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc quy mô của sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trọng đại
Từng chữ
- 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Zhòng dà dùng cho sự kiện, quyết định hoặc vấn đề có tầm ảnh hưởng lớn. Trang trọng hơn略 nhiều so với 重要.
Câu ví dụ
- 这是一个重大的决定。
Đây là một quyết định quan trọng.
- 这次会议对双方都很重大。
Cuộc họp này rất quan trọng đối với cả hai bên.
Kết hợp thường gặp
- 重大的意义
ý nghĩa quan trọng
- 重大问题
vấn đề quan trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.