Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ vị ngữ, thường mang tân ngữ trực tiếp là người hoặc vấn đề được coi trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trọng thị
Từng chữ
- 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
- 视thịnhìn, xem; coi như; truyền hình (电视)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要重视教育
Chúng ta phải coi trọng giáo dục
- 公司重视员工
Công ty coi trọng nhân viên
Kết hợp thường gặp
- 非常重视
rất coi trọng
- 重视问题
coi trọng vấn đề
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.