Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cuộc đời hoặc số phận của một người đã qua nhiều sóng gió
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bão kinh ưu hoạn
Từng chữ
- 饱bãono; đầy đủ
- 经kinhtrải qua, đi qua; kinh sách; kinh tế; kinh độ
- 忧ưulo âu, lo lắng
- 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是一个饱经忧患的人。
Ông ấy là một người đã trải qua nhiều đau khổ.
- 经历了这场战争,她变得饱经忧患。
Trải qua cuộc chiến này, cô ấy trở nên trải đời nhiều sóng gió.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.