Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả thái độ làm việc thiếu cẩn thận
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mã hổ
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 虎hổcon hổ
Tầng từ vựng
Dùng khi chỉ người làm việc không nghiêm túc, thiếu sự tỉ mỉ, chỉ làm đại khái. Gốc từ theo truyền thuyết: một họa sĩ vẽ con ngựa nhưng vô tình vẽ thêm đuôi hổ, nên thành nghĩa cẩu thả. 马(mã)=ngựa, 虎(hổ)=hổ.
Câu ví dụ
- 别马虎!
Đừng cẩu thả!
- 他做事很马虎。
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
- 这件事不能马虎。
Việc này không thể cẩu thả được.
Kết hợp thường gặp
- 马虎大意
cẩu thả, đại khái
- 粗心马虎
tinh tế sơ sài
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.