Nghĩa tiếng Việt
kín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
Âm Hán Việt
nghiêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 一
- Số nét
- 7 nét
严 là giản thể của 嚴. Bản gốc 嚴 = 喦 + 敢, 敢 biểu âm. Bản giản thể giữ phần đầu và rút phần dưới.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để tu sức hoặc làm vị ngữ trong câu để chỉ thái độ, yêu cầu cao.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Tính từ chỉ sự nghiêm khắc, chặt chẽ trong quy tắc, thái độ hoặc bảo mật. Thường đi với các từ như 严格, 严重, 严厉. Là giản thể của 嚴.
- /yán/nghiêm khắc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nghiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghiêm": mái che 厂 phủ kín, không kẽ hở, không nương tay, đó là nghiêm khắc.
Gương Hán-Việt
nghiêm trong "nghiêm khắc" 嚴格, "nghiêm trọng" 嚴重
Mở khoá kiến thức
Biết 严 mở khoá nhóm từ nghiêm khắc, chặt chẽ: 严格, 严重, 严肃, 严厉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chú 嚴 = 喦 + 敢 (hình thanh, t1='nói nhiều', t2='dám'): phần phải 敢 cho âm. Nghĩa gốc 'lời nói táo bạo, phô trương' (gốc của 譀), về sau qua giả tá mà mang nghĩa 'nghiêm túc, nghiêm khắc, kín chặt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Tam nghiêm tam thực (quy tắc đạo đức chính trị)
严丝合缝kín kẽ, không một kẽ hở
严令mệnh lệnh nghiêm khắc
严冬mùa đông giá rét
严刑hình phạt nghiêm khắc, nhục hình
严办xử lý nghiêm khắc
严厉nghiêm khắc
严守tuân thủ nghiêm ngặt, giữ kín
严实kín đáo, chặt chẽ
严密chặt chẽ, kín kẽ
严格nghiêm ngặt, nghiêm khắc
严重nghiêm trọng, trầm trọng
Ví dụ
- 老师对学生很严格。
Thầy rất nghiêm khắc với học sinh.
- 情况非常严重。
Tình hình rất nghiêm trọng.
- 他态度很严肃。
Thái độ anh ấy rất nghiêm túc.
- 冬天非常严寒。
Mùa đông rất rét buốt.
- 他对工作要求很严。
Anh ấy rất nghiêm khắc trong yêu cầu công việc.
- 这个地方保密很严。
Nơi này bảo mật rất nghiêm ngặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.