Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词Tính từ形容词
hēi嘿

Nghĩa tiếng Việt

này, ê (thán từ gọi); hì hì (tiếng cười)

Âm Hán Việt

hắc, mặc

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嘿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
15 nét

嘿 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 黑 (Hắc, biểu âm); có thể là chữ hình thanh. 口 chỉ đây là âm thanh phát ra bằng miệng, 黑 cho âm gần với hēi.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词Tính từ形容词

Thường đứng đầu câu làm thán từ để gây sự chú ý, chào hỏi hoặc biểu thị sự ngạc nhiên.

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Thán từ dùng để gọi ai đó hoặc gây chú ý, tương đương 'này' trong tiếng Việt.

  • /hēi/này

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hắc, mặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hắc": miệng (口) kêu lên "hắc" như màu đen (黑) bất ngờ xuất hiện, 嘿 là tiếng kêu ngạc nhiên "ê!", "này!".

Gương Hán-Việt

Hắc xuất hiện trong tên riêng và thán từ; trong tiếng Việt 嘿 thường phiên âm là "hây" hoặc "này".

Mở khoá kiến thức

Biết 嘿 giúp nhận ra thán từ thông dụng trong hội thoại tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo cấu trúc, đây có thể là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) chỉ âm thanh phát ra miệng, bộ 黑 (hắc) biểu âm. Dùng làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc gọi chú ý, tương đương "này!", "ê!".

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嘿Hēi thanh 1,你nǐ thanh 3来lái thanh 2了le thanh 5!

    Này, bạn đến rồi!

  • 嘿,小心点!Hēi, xiǎoxīn diǎn! thanh 1

    Ê, cẩn thận thôi!

  • 嘿嘿,我知道了。Hēihēi, wǒ zhīdào le. thanh 1

    Hề hề, tôi biết rồi.

  • 嘿Hēi thanh 1,你nǐ thanh 3来lái thanh 2了le thanh 5

    Này, bạn đến rồi

  • 嘿,看这个Hēi, kàn zhège thanh 1

    Này, xem cái này

  • 嘿,等等我Hēi, děngděng wǒ thanh 1

    Này, đợi tôi với

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黑

    黑 (hắc: màu đen) là thành phần của 嘿, dễ nhầm khi đọc

  • 喂

    cùng loại thán từ gọi người, nhưng âm và ý nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.