Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
jí棘

Nghĩa tiếng Việt

cây gai

Âm Hán Việt

cức

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 棘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
12 nét
朿
thứtượng hìnhcây gai (thành phần trái)
朿
thứtượng hìnhcây gai (thành phần phải)

棘 = 朿 + 朿 (hai chữ gai ghép lại: hội ý). Hai cây gai (朿) đứng cạnh nhau biểu thị bụi gai dày, cây táo gai nhỏ (khác với 枣 là táo tàu). Nhưng giáp cốt văn và kim văn rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ cây gai hoặc làm tính từ trong các từ ghép chỉ sự khó khăn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: cức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cức": hai chữ 朿 (gai) sát nhau, bụi gai dày đặc, sờ vào đâu cũng bị đâm. 棘手 nghĩa đen: tay dính gai, việc khó.

Gương Hán-Việt

cức trong 'kinh cức' (荆棘: bụi gai) và 'cức thủ' (棘手: khó giải quyết)

Mở khoá kiến thức

Biết 棘 (cức) mở khoá: 棘手 (khó giải quyết), 荆棘 (bụi gai chông gai), 棘刺 (gai nhọn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棘 oracle 1
Giáp cốt văn
棘 bronze 1
Kim văn

Chữ hội ý: hai chữ 朿 (cây gai) ghép lại. Giáp cốt văn và kim văn còn hình ảnh cổ. Từ cấu trúc suy: hai cây gai tượng trưng cho bụi gai dày. Nghĩa gốc: cây gai nhỏ (táo gai nhỏ: khác với 棗 táo tàu). Nghĩa mở rộng: gai góc, khó khăn (棘手, gai tay, nghĩa: khó giải quyết).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枣

    cùng có bộ 朿, cũng là cây gai/quả: 枣 là táo tàu to, 棘 là gai nhỏ

  • 刺

    cùng nghĩa gai nhọn, nhưng 刺 là động từ đâm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.