Nghĩa tiếng Việt
tăng, lên (giá, mực nước)
Âm Hán Việt
trướng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 10 nét
涨 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 张 (Trương, biểu âm: cho âm zhǎng). Chữ hình thanh giản thể của 漲: bộ 氵 chỉ liên quan đến nước, 张 cho âm. Hình ảnh: nước dâng lên, mở rộng, từ đó mang nghĩa "tăng giá, dâng lên".
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ sự tăng giá cả hoặc dâng lên của mực nước.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn- /zhǎng/tăng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng": nước 氵 (thuỷ) 张 (trương: căng ra) = nước dâng trướng lên, giá cả leo thang.
Gương Hán-Việt
trướng trong "bụng trướng" (phình to), "thủy trướng" (bụng phù nước): 涨 mang hình ảnh phình ra, dâng lên.
Mở khoá kiến thức
Biết 涨 (trướng) mở khoá: 涨价 (tăng giá), 上涨 (tăng lên), 高涨 (dâng cao), 水涨船高 (tục ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涨/漲 là chữ hình thanh: 水 (thuỷ, nước: biểu nghĩa) + 張 (trương: biểu âm). Nghĩa gốc là nước dâng lên (lũ lụt). Mở rộng sang: giá cả tăng lên (涨价), khí thế dâng cao (高涨). Bộ 张 (trương: căng ra) còn gợi thêm ý nghĩa "phình ra, tăng lên".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
tăng lên
升涨tăng lên, dâng cao
发涨Nở ra, phồng lên, sưng lên (do ẩm ướt, nhiệt độ, v.v.)
回涨tăng trở lại (giá cả, mực nước)
昏头涨脑đầu óc choáng váng, nhức đầu
暴涨tăng vọt, tăng mạnh (giá cả, mực nước)
暴涨潮triều cường dâng cao
水涨船高nước lên thuyền lên
涨价tăng giá
涨停板giới hạn tăng giá tối đa (trong chứng khoán)
涨势xu thế tăng (giá cả, mực nước)
涨幅biên độ tăng, mức tăng
Ví dụ
- 最近物价一直在涨。
Gần đây giá cả cứ tăng mãi.
- 洪水过后,河水高涨。
Sau lũ lụt, nước sông dâng cao.
- 股市最近持续上涨。
Thị trường chứng khoán gần đây liên tục tăng.
- 最近这里的房价涨得很快。
Gần đây giá nhà ở đây tăng rất nhanh.
- 下了大雨以后,河水涨了很多。
Sau khi mưa lớn, nước sông đã dâng lên rất nhiều.
- 汽油的价格下个月可能会涨。
Giá xăng tháng sau có thể sẽ tăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.