Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
huáng黄
黃

Nghĩa tiếng Việt

vàng, màu vàng

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh

1 chữ11 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 黄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
黃
Số nét
11 nét

黄 là chữ tượng hình: vốn vẽ một miếng ngọc bội đeo trước ngực (sau bị mượn âm chỉ màu vàng). Có thuyết cho là hình người đeo trang sức màu vàng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ màu sắc hoặc danh từ chỉ họ của người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàng, huỳnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": vốn là hình miếng ngọc bội vàng đeo trước ngực, từ đó 'hoàng' chỉ màu vàng, cũng là họ Hoàng.

Gương Hán-Việt

Dùng trong họ 'Hoàng', 'hoàng kim' (黄金), 'Hoàng Hà' (黄河), 'hoàng hôn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 黄 mở khoá tên họ và từ Hán-Việt liên quan màu vàng: Hoàng (họ), hoàng kim, hoàng hôn, Hoàng Hà.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黄 oracle 1
Giáp cốt văn
黄 bronze 1
Kim văn
黄 bigseal 1
Đại triện
黄 seal 1
Tiểu triện

黄 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ một miếng ngọc bội (璜) treo trên người. Về sau bị mượn âm để chỉ 'màu vàng', còn chữ chỉ ngọc bội phải thêm bộ 玉 thành 璜. Một thuyết khác cho rằng đây là hình người đeo trang sức màu vàng. Cũng là một họ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她喜欢黄色。tā xǐhuan huángsè. thanh 1

    Cô ấy thích màu vàng.

  • 黄河很长。huánghé hěn cháng. thanh 2

    Hoàng Hà rất dài.

  • 这是黄金。zhè shì huángjīn. thanh 4

    Đây là vàng (hoàng kim).

  • 黄先生来了。huáng xiānsheng lái le. thanh 2

    Ông Hoàng đến rồi.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4黄huáng thanh 2色sè thanh 4的de thanh 5

    Đây là màu vàng

  • 叶yè thanh 4子zi thanh 5黄huáng thanh 2了le thanh 5

    Lá đã chuyển màu vàng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 皇

    đồng âm 'huáng', nghĩa Hán-Việt cũng là 'hoàng'

  • 横

    có 黄 làm thành phần phải, tự dạng dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.