Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì事
shí实

Nghĩa tiếng Việt

sự thật

Âm Hán Việt

sự thực

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể kết hợp với các động từ như tôn trọng, đối mặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sự thực

Từng chữ

  • 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
  • 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt

Tầng từ vựng

指事情的真实情况。多用于强调客观事实,与"观点"、"想象"相对。

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4事shì thanh 4实shí thanh 2,不bù thanh 4是shì thanh 4谣yáo thanh 2言yán thanh 2。

    Đây là sự thật, không phải tin đồn.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5必bì thanh 4须xū thanh 1面miàn thanh 4对duì thanh 4事shì thanh 4实shí thanh 2。

    Chúng ta phải đối mặt với sự thật.

Kết hợp thường gặp

  • 事shì thanh 4实shí thanh 2证zhèng thanh 4明míng thanh 2

    sự thật chứng minh

  • 尊zūn thanh 1重zhòng thanh 4事shì thanh 4实shí thanh 2

    tôn trọng sự thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.