Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể kết hợp với các động từ như tôn trọng, đối mặt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự thực
Từng chữ
- 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
Tầng từ vựng
指事情的真实情况。多用于强调客观事实,与"观点"、"想象"相对。
Câu ví dụ
- 这是事实,不是谣言。
Đây là sự thật, không phải tin đồn.
- 我们必须面对事实。
Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
Kết hợp thường gặp
- 事实证明
sự thật chứng minh
- 尊重事实
tôn trọng sự thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.