Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như nỗ lực, tình cảm, thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phó xuất
Từng chữ
- 付phógiao phó
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
Tầng từ vựng
Đổ ra/chi ra (付出) nhấn mạnh sự 'đưa ra, trao đi': có thể là tiền, công sức, thời gian, hoặc cảm xúc. Trong văn mạch, 付出 thường đi với 努力 (nỗ lực), 代价 (giá), 时间 (thời gian), 爱 (tình yêu).
Câu ví dụ
- 他付出了很多努力。
Anh ấy đã đổ ra rất nhiều nỗ lực.
- 成功需要付出代价。
Thành công cần phải trả giá.
Kết hợp thường gặp
- 付出努力
đổ nỗ lực, cố gắng
- 付出代价
trả giá, hy sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.