Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khẩu ngữ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để hỏi hoặc bàn luận về giá của đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá tiền
Từng chữ
- 价giágiá trị, giá cả
- 钱tiềntiền nong
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件衣服的价钱很便宜。
Cái áo này giá rất rẻ.
- 你问一下价钱。
Bạn hỏi thử giá xem.
Kết hợp thường gặp
- 价钱合理
giá hợp lý
- 价钱便宜
giá rẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.