Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ như môi trường, trẻ em, động vật hoang dã
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo hộ
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Động từ chỉ hành động bảo vệ, giữ gìn khỏi tác động xấu."
Câu ví dụ
- 我们要保护环境。
Chúng tôi phải bảo vệ môi trường.
- 政府正在保护历史建筑。
Chính phủ đang bảo vệ các tòa nhà lịch sử.
- 请保护好自己的个人信息。
Vui lòng bảo vệ tốt thông tin cá nhân của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 保护环境
bảo vệ môi trường
- 保护动物
bảo vệ động vật
- 保护权益
bảo vệ quyền lợi
- 保护措施
biện pháp bảo vệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.