Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tíng停
zhǐ止

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại; ngừng; đình chỉ

Âm Hán Việt

đình chỉ

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể làm động từ độc lập hoặc mang tân ngữ là một hành động, trạng thái cần dừng lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đình chỉ

Từng chữ

  • 停đìnhdừng lại
  • 止chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Chỉ việc chấm dứt hoàn toàn hành động/trạng thái. Phân biệt 暂停 (tạm dừng: có thể tiếp tục lại), 中断 (đứt quãng). Thường dùng trong: raining stopped, work stopped, business ceased.

Câu ví dụ

  • 工作停止了,大家休息一下。Gōngzuò tíngzhǐ le, dàjiā xiūxi yīxià. thanh 1

    Công việc đã dừng lại, mọi người nghỉ ngơi một chút.

  • 雨yǔ thanh 3停tíng thanh 2止zhǐ thanh 3了le thanh 5。

    Mưa đã tạnh.

Kết hợp thường gặp

  • 停止工作tíngzhǐ gōngzuò thanh 2

    ngừng làm việc

  • 停止营业tíngzhǐ yíngyè thanh 2

    ngừng kinh doanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.