Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ độc lập hoặc mang tân ngữ là một hành động, trạng thái cần dừng lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đình chỉ
Từng chữ
- 停đìnhdừng lại
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Chỉ việc chấm dứt hoàn toàn hành động/trạng thái. Phân biệt 暂停 (tạm dừng: có thể tiếp tục lại), 中断 (đứt quãng). Thường dùng trong: raining stopped, work stopped, business ceased.
Câu ví dụ
- 工作停止了,大家休息一下。
Công việc đã dừng lại, mọi người nghỉ ngơi một chút.
- 雨停止了。
Mưa đã tạnh.
Kết hợp thường gặp
- 停止工作
ngừng làm việc
- 停止营业
ngừng kinh doanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.