Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lì厉
hai害

Nghĩa tiếng Việt

ngầu, lợi hại, ghê gớm

Âm Hán Việt

lệ hại

2 chữ15 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xuất sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lệ hại

Từng chữ

  • 厉lệmài; gắng sức
  • 害hạihãm hại; hại, có hại

Tầng từ vựng

Lời khen (ngầu, giỏi) hoặc miêu tả mức độ (ghê, mạnh). Phổ biến trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 他真厉害,什么都会。Tā zhēn lìhai, shénme dōu huì. thanh 1

    Anh ấy thật lợi hại, gì cũng biết.

  • 台风很厉害。Táifēng hěn lìhai. thanh 2

    Siêu bão rất ghê gớm.

  • 你太厉害了!Nǐ tài lìhai le! thanh 3

    Bạn quá đỉnh!

Kết hợp thường gặp

  • 太tài thanh 4厉lì thanh 4害hai thanh 5了le thanh 5

    giỏi quá, ghê quá

  • 很hěn thanh 3厉lì thanh 4害hai thanh 5

    rất giỏi, rất ghê gớm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.