Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ không mang tân ngữ chỉ người, thường làm vị ngữ cho chủ ngữ chỉ sự việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát sinh
Từng chữ
- 发phátphát ra, gửi; phát sinh; trở nên (fā); tóc (fà)
- 生sinhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Dùng cho sự việc, sự kiện, tai nạn xảy ra. Khác với '进行' (diễn ra): '发生' thiên về sự xuất hiện không báo trước.
Câu ví dụ
- 昨天发生了一件奇怪的事情。
Hôm qua đã xảy ra một việc lạ.
- 请问发生了什么事?
Xin hỏi đã xảy ra chuyện gì?
Kết hợp thường gặp
- 发生变化
xảy ra thay đổi
- 发生事故
xảy ra tai nạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.