Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nǚ女
shēng生

Nghĩa tiếng Việt

học sinh nữ, nữ sinh

Âm Hán Việt

nữ sinh

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong môi trường học đường để chỉ học sinh, sinh viên nữ hoặc các cô gái trẻ nói chung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nữ sinh

Từng chữ

  • 女nữđàn bà, con gái
  • 生sinhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ học sinh nữ, sinh viên nữ. Trong giao tiếp có thể dùng cho phụ nữ trẻ.

Câu ví dụ

  • 女生宿舍在哪里?Nǚshēng sùshè zài nǎli? thanh 3

    Ký túc xá nữ ở đâu?

  • 很多女生喜欢红色。Hěnduō nǚshēng xǐhuan hóngsè. thanh 3

    Nhiều nữ sinh thích màu đỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 女nǚ thanh 3生shēng thanh 1宿sù thanh 4舍shè thanh 4

    ký túc xá nữ

  • 女nǚ thanh 3学xué thanh 2生shēng thanh 1

    nữ sinh

  • 女nǚ thanh 3生shēng thanh 1多duō thanh 1

    nhiều nữ sinh

  • 漂piào thanh 4亮liang thanh 5的de thanh 5女nǚ thanh 3生shēng thanh 1

    cô bạn xinh đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.