Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái, có thể lặp lại dưới dạng AABB để nhấn mạnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
an tĩnh
Từng chữ
- 安anyên, an toàn; lắp đặt; làm yên lòng
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 图书馆里很安静。
Trong thư viện rất yên tĩnh.
- 请保持安静。
Vui lòng giữ yên tĩnh.
- 我喜欢安静的地方。
Tôi thích nơi yên tĩnh.
Kết hợp thường gặp
- 很安静
rất yên tĩnh
- 保持安静
giữ yên tĩnh
- 安静的环境
môi trường yên tĩnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.