Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ ăn, thường đi với lượng từ khối hoặc hộp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xảo khắc lực
Từng chữ
- 巧xảokhéo léo
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ mượn (chocolate) qua âm. Phổ biến trong văn hóa phương Tây và hiện đại Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 我很喜欢吃巧克力。
Tôi rất thích ăn sô cô la.
- 她送给我一盒巧克力。
Cô ấy tặng tôi một hộp sô cô la.
Kết hợp thường gặp
- 巧克力蛋糕
bánh sô cô la
- 巧克力色
màu sô cô la
- 牛奶巧克力
sô cô la sữa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.