Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Thức ăn và đồ uống
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
辣làcay西瓜xī guādưa hấu咸xiánmặn黄瓜huáng guādưa chuột苦kǔđắng酸奶suān nǎisữa chua盐yánmuối巧克力qiǎo kè lìsô cô la味{儿}wèirvị (hương vị, ý vị)酸suānchua茶叶chá yèlá chè零食líng shíđồ ăn vặt, thức ăn nhẹ小吃xiǎo chīđồ ăn nhẹ, ăn vặt淡dànnhạt玉米yù mǐngô, bắp矿泉水kuàng quán shuǐnước khoáng纯净水chún jìng shuǐnước tinh khiết, nước đóng chai汽水qì shuǐnước ngọt có ga套餐tào cānbữa ăn theo set豆腐dòu fuđậu phụ食堂shí tángcanteen, nhà ăn, căng tin鲜xiānngon; tươi粮食liáng shíngũ cốc, lương thực吸管xī guǎnống hút海鲜hǎi xiānhải sản盘子pán ziđĩa, mâm盘pánđĩa开水kāi shuǐnước sôi烧shāođốt切qiēcắt瓜guāquả dưa