Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ phát sóng tin tức hoặc danh từ chỉ đài phát thanh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quảng bá
Từng chữ
- 广quảngrộng, rộng lớn; phổ biến; quảng (广告 quảng cáo)
- 播bágieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
Tầng từ vựng
可指广播节目(名词)或播送信号(动词)。也用于电视的"广播电视"。
Câu ví dụ
- 我每天听新闻广播。
Mình đều nghe bản tin phát thanh mỗi ngày.
- 这场比赛将现场直播广播。
Trận đấu này sẽ được phát sóng trực tiếp.
Kết hợp thường gặp
- 听广播
nghe đài
- 广播电台
đài phát thanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.