Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể mang tân ngữ khi dùng như động từ với nghĩa trêu chọc ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai tâm
Từng chữ
- 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我今天很开心。
Hôm nay tôi rất vui.
- 看到你我就很开心。
Thấy bạn tôi đã rất vui.
- 祝大家玩得开心。
Chúc mọi người chơi vui vẻ.
Kết hợp thường gặp
- 很开心
rất vui
- 开心地笑
cười vui vẻ
- 令人开心
đáng vui
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.