Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
hū忽
rán然

Nghĩa tiếng Việt

đột nhiên

Âm Hán Việt

hốt nhiên

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để làm trạng ngữ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hốt nhiên

Từng chữ

  • 忽hốtbỗng nhiên, bất chợt
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)

Tầng từ vựng

Chỉ sự thay đổi bất ngờ, không dự đoán trước

Câu ví dụ

  • 忽hū thanh 1然rán thanh 2下xià thanh 4雨yǔ thanh 3了le thanh 5

    Đột nhiên trời mưa

  • 他tā thanh 1忽hū thanh 1然rán thanh 2站zhàn thanh 4起qǐ thanh 3来lái thanh 2

    Anh ấy đột nhiên đứng dậy

Kết hợp thường gặp

  • 忽hū thanh 1然rán thanh 2想xiǎng thanh 3起qǐ thanh 3

    bỗng nhiên nhớ ra

  • 忽hū thanh 1然rán thanh 2出chū thanh 1现xiàn thanh 4

    đột nhiên xuất hiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.