Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ việc làm thêm của học sinh, sinh viên hoặc làm thuê ngắn hạn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả công
Từng chữ
- 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 学生在餐厅打工
Học sinh làm thêm ở nhà hàng
- 我想打工赚学费
Tôi muốn làm thêm kiếm tiền học
Kết hợp thường gặp
- 打工赚钱
làm thêm kiếm tiền
- 暑假打工
làm thêm mùa hè
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.