Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhuā抓
jǐn紧

Nghĩa tiếng Việt

nắm chắc; tranh thủ

Âm Hán Việt

trảo khẩn

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc cơ hội để biểu thị sự khẩn trương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trảo khẩn

Từng chữ

  • 抓trảogãi; quắp lấy (dùng móng để giữ)
  • 紧khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4抓zhuā thanh 1紧jǐn thanh 3时shí thanh 2间jiān thanh 1。

    Chúng ta phải tranh thủ thời gian.

  • 你nǐ thanh 3抓zhuā thanh 1紧jǐn thanh 3我wǒ thanh 3的de thanh 5手shǒu thanh 3,别bié thanh 2害hài thanh 4怕pà thanh 4。

    Bạn nắm chặt tay tôi, đừng sợ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.