Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fàng放
jià假

Nghĩa tiếng Việt

được nghỉ, nghỉ lễ, nghỉ hè

Âm Hán Việt

phóng giá

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn nói nghỉ bao nhiêu ngày phải chèn số từ vào giữa hai chữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phóng giá

Từng chữ

  • 放phóngđặt, để; thả; cho nghỉ; nở (hoa)
  • 假giágiả (jiǎ); kỳ nghỉ (jià)

Tầng từ vựng

Chỉ thời gian nghỉ làm việc, nghỉ học.

Câu ví dụ

  • 我们明天放假。Wǒmen míngtiān fàngjià. thanh 3

    Ngày mai chúng tôi được nghỉ.

  • 学xué thanh 2校xiào thanh 4什shén thanh 2么me thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5放fàng thanh 4假jià thanh 4?

    Khi nào trường được nghỉ?

  • 春节放假七天。Chūnjié fàngjià qītiān. thanh 1

    Tết Nguyên đán nghỉ bảy ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 放假时间fàngjià shíjiān thanh 4

    thời gian nghỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.