Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ trong khẩu ngữ để nhận xét về tính chất thú vị của người hoặc sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hữu ý tư
Từng chữ
- 有hữucó, sỡ hữu
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 思tưnghĩ, suy nghĩ; nhớ; tư tưởng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这本书很有意思
Quyển sách này rất thú vị
- 他是个有意思的人
Anh ấy là một người thú vị
- 这个故事很有意思
Câu chuyện này rất hay
Kết hợp thường gặp
- 很有意思
rất thú vị
- 有意思的事情
việc thú vị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.