Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ tình yêu đôi lứa, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ái tình
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们之间有真挚的爱情。
Giữa họ có tình yêu chân thành.
- 爱情故事总是很感人。
Câu chuyện tình yêu luôn rất xúc động.
- 她相信爱情。
Cô ấy tin vào tình yêu.
Kết hợp thường gặp
- 真挚的爱情
tình yêu chân thành
- 谈论爱情
trò chuyện về tình yêu
- 爱情故事
câu chuyện tình yêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.