Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kàn看
dài待

Nghĩa tiếng Việt

xem xét

Âm Hán Việt

khán đãi

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ phía sau để chỉ thái độ hoặc cách nhìn nhận đối với một đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khán đãi

Từng chữ

  • 看khánxem, nhìn; đọc
  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你nǐ thanh 3怎zěn thanh 3么me thanh 5看kàn thanh 4待dài thanh 4这zhè thanh 4个ge thanh 5问wèn thanh 4题tí thanh 2?

    Bạn nhìn nhận vấn đề này thế nào?

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1把bǎ thanh 3我wǒ thanh 3们men thanh 5当dāng thanh 1朋péng thanh 2友you thanh 5看kàn thanh 4待dài thanh 4。

    Thầy giáo coi chúng tôi như bạn bè.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.