Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ tập thể, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xã hội
Từng chữ
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
- 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ cộng đồng người sống cùng nhau và các mối quan hệ trong đó."
Câu ví dụ
- 我们需要建设一个和谐社会。
Chúng ta cần xây dựng một xã hội hòa hợp.
- 这个变化对整个社会都有影响。
Sự thay đổi này có ảnh hưởng đến toàn xã hội.
- 他在社会中扮演重要角色。
Cậu ấy đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Kết hợp thường gặp
- 现代社会
xã hội hiện đại
- 社会责任
trách nhiệm xã hội
- 社会福利
phúc lợi xã hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.