Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như 创造 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thần thoại
Từng chữ
- 神thầnthần linh, thánh
- 话thoạilời nói, câu nói; tiếng nói; nói
Tầng từ vựng
Thần thoại (神话) là chuyện thần tiên, nhưng trong giao tiếp thường dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'. Ví dụ: 创造神话 (tạo ra điều kỳ diệu). Lưu ý: 分辨 神话 (thần thoại) 与 童话 (truyện cổ tích trẻ em).
Câu ví dụ
- 我喜欢读希腊神话。
Tôi thích đọc thần thoại Hy Lạp.
- 这简直是神话。
Đây đơn giản là thần thoại (vô lý).
Kết hợp thường gặp
- 神话故事
câu chuyện thần thoại
- 古代神话
thần thoại cổ đại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.