Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ trong câu, có thể dùng các phó từ chỉ mức độ đứng trước
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thư phục
Từng chữ
- 舒thưthư thái, dễ chịu; duỗi ra
- 服phụcquần áo; phục tùng, chịu phục; uống (thuốc); phục vụ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个椅子很舒服
Cái ghế này rất thoải mái
- 我感到很舒服
Tôi cảm thấy rất thoải mái
- 穿上很舒服
Mặc vào rất thoải mái
Kết hợp thường gặp
- 感觉舒服
cảm thấy thoải mái
- 舒服的衣服
quần áo thoải mái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.