Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ dẫn theo một cụm từ hoặc phân câu làm tân ngữ để bày tỏ ý kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu thị
Từng chữ
- 表biểuđồng hồ (đeo tay); bảng biểu; biểu thị; họ ngoại (anh chị em họ)
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他表示感谢。
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn.
- 这个符号表示什么?
Ký hiệu này biểu hiện cái gì?
- 请表示你的意见。
Vui lòng bày tỏ ý kiến của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 表示感谢
bày tỏ cảm ơn
- 表示反对
bày tỏ phản đối
- 表示同意
bày tỏ đồng ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.