Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xī西
hóng红
shì柿

Nghĩa tiếng Việt

cà chua

Âm Hán Việt

tây hồng thị

3 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 斤 khi mua bán, đo lường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tây hồng thị

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 红hồngmàu hồng, màu đỏ
  • 柿thịcây hồng, quả hồng; cây thị

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 西红柿炒鸡蛋很好吃。Xīhóngshì chǎo jīdàn hěn hǎochī. thanh 1

    Cà chua xào trứng rất ngon.

  • 我想买些西红柿。Wǒ xiǎng mǎi xiē xīhóngshì. thanh 3

    Tôi muốn mua một ít cà chua.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.