Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mí迷
lù路

Nghĩa tiếng Việt

lạc đường

Âm Hán Việt

mê lộ

2 chữ22 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập hoặc xen thêm các thành phần khác vào giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mê lộ

Từng chữ

  • 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
  • 路lộđường đi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我在城市里迷路了。Wǒ zài chéngshì lǐ mílù le. thanh 3

    Tôi bị lạc trong thành phố.

  • 别担心,我们不会迷路的。Bié dānxīn, wǒmen bù huì mílù de. thanh 2

    Đừng lo lắng, chúng ta sẽ không bị lạc đâu.

Kết hợp thường gặp

  • 不bù thanh 4迷mí thanh 2路lù thanh 4

    không lạc đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.