Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiān铅
bǐ笔

Nghĩa tiếng Việt

bút chì

Âm Hán Việt

diên bút

2 chữ20 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường đi kèm với lượng từ 支 (zhī)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diên bút

Từng chữ

  • 铅diênchì (Pb); bút chì (铅笔)
  • 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我需要一支铅笔。Wǒ xūyào yī zhī qiānbǐ. thanh 3

    Tôi cần một cây bút chì.

  • 用铅笔写字很容易擦掉。Yòng qiānbǐ xiězì hěn róngyì cādiào. thanh 4

    Viết bằng bút chì rất dễ xóa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.