Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ngoại động từ, bắt buộc phải mang tân ngữ phía sau như 机会 (cơ hội), 时间 (thời gian), 人 (người)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thác quá
Từng chữ
- 错thácsai, lỗi; nhầm lẫn; tồi (不错: không tồi)
- 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
Tầng từ vựng
Từ vựng Hán 错过 (cuò*guò). Hán-Việt: thác quá.
Câu ví dụ
- 我起晚了,错过了第一班车。
Tôi dậy muộn, lỡ mất chuyến xe đầu tiên.
- 这么好的机会,你千万不要错过。
Cơ hội tốt như vậy, bạn nhất định đừng bỏ lỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.