Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ nhu cầu thực tế của con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhu yếu
Từng chữ
- 需nhucần, nhu cầu
- 要yếumuốn; cần, phải; sắp (yào); đòi, yêu cầu (yāo)
Tầng từ vựng
Dùng để diễn tả nhu cầu. Có thể là động từ (cần) hoặc danh từ (nhu cầu).
Câu ví dụ
- 我需要你的帮助。
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
- 学习需要时间和努力。
Việc học cần thời gian và nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 需要帮助
cần giúp đỡ
- 不需要
không cần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.